Adjectives of Large Size
25 từ vựng
lớn, to
above average in size or extent
The elephant is a big animal .
Con voi là một con vật lớn.
lớn, to
above average in amount or size
He had a large collection of vintage cars , displayed proudly in his garage .
Anh ấy có một bộ sưu tập lớn những chiếc xe cổ, được trưng bày đầy tự hào trong nhà để xe của mình.
to lớn, đáng kể
exceptionally large in degree or amount
His great enthusiasm for the project was evident in every meeting .
Sự nhiệt tình lớn của anh ấy đối với dự án rõ ràng trong mỗi cuộc họp.
khổng lồ, to lớn
very large in size
They built a huge sandcastle that towered over the other ones on the beach .
Họ đã xây một lâu đài cát khổng lồ cao hơn tất cả những cái khác trên bãi biển.
đáng kể, lớn
having a relatively large size
The house has a sizable backyard that is perfect for family gatherings .
Ngôi nhà có một sân sau rộng rãi hoàn hảo cho các buổi tụ họp gia đình.
đồ sộ, khổng lồ
extremely large or heavy
The ancient castle was built with massive stone walls , standing strong for centuries .
Lâu đài cổ được xây dựng với những bức tường đá đồ sộ, đứng vững qua nhiều thế kỷ.
khổng lồ, to lớn
extremely large in size
The giant iceberg floated in the Arctic Ocean , posing a hazard to passing ships .
Tảng băng trôi khổng lồ trôi nổi trên Bắc Băng Dương, gây nguy hiểm cho các tàu đi qua.
khổng lồ, to lớn
extremely large in physical dimensions
The tree in their backyard was enormous, providing shade for the entire garden .
Cái cây trong sân sau của họ khổng lồ, tạo bóng mát cho cả khu vườn.
tráng lệ, nguy nga
magnificent in size and appearance
The grand yacht was equipped with luxurious amenities and state-of-the-art technology .
Chiếc du thuyền hoành tráng được trang bị tiện nghi sang trọng và công nghệ hiện đại nhất.
khổng lồ, to lớn
extremely large in size or extent
The gigantic oak tree stood sentinel in the forest , its branches reaching out like arms .
Cây sồi khổng lồ đứng canh gác trong rừng, cành cây vươn ra như những cánh tay.
khổng lồ, ấn tượng
very impressive, especially in amount or degree
The company reported a whopping profit of $ 10 million this quarter .
Công ty báo cáo lợi nhuận khổng lồ 10 triệu đô la trong quý này.
khổng lồ, to lớn
extremely large in size
The new stadium is humongous, with seating for over 80,000 spectators .
Sân vận động mới khổng lồ, với chỗ ngồi cho hơn 80.000 khán giả.
đáng kể, lớn
significantly large in amount
The bill came with a hefty price tag , surprising everyone at the table .
Hóa đơn đi kèm với mức giá lớn, làm mọi người tại bàn ngạc nhiên.
khổng lồ, đồ sộ
extremely large in size or scale
The movie featured a titanic ship that was the largest ever built in its time .
Bộ phim có một con tàu khổng lồ là con tàu lớn nhất từng được chế tạo vào thời đó.
cồng kềnh, nặng nề
challenging to manage or move due to size, weight, or awkward shape
The cumbersome package barely fit through the doorway .
Gói hàng cồng kềnh hầu như không lọt qua cửa.
vĩ mô, rộng lớn
very big or wide in scale or scope
Macro policies are those that affect large areas , like countries or whole industries .
Chính sách vĩ mô là những chính sách ảnh hưởng đến các khu vực rộng lớn, như các quốc gia hoặc toàn bộ ngành công nghiệp.
cồng kềnh, to lớn
large and occupying a significant amount of space, often hard to handle
The bulky equipment took up most of the storage space in the garage .
Thiết bị cồng kềnh chiếm hầu hết không gian lưu trữ trong nhà để xe.
khổng lồ, đồ sộ
extremely large in size or scale
The canyon was a colossal natural wonder , with towering cliffs and a river carving through the landscape .
Hẻm núi là một kỳ quan thiên nhiên khổng lồ, với những vách đá cao chót vót và một con sông chạy qua cảnh quan.
khổng lồ, to lớn
extremely large in size
For the movie night , they popped a jumbo bag of popcorn to share among their friends .
Để chuẩn bị cho buổi tối xem phim, họ đã làm nổ một túi khổng lồ bỏng ngô để chia sẻ với bạn bè.
có thể mở rộng, co giãn
able to increase in size or volume
The expansive properties of the foam made it ideal for insulation purposes .
Các tính chất giãn nở của bọt khiến nó trở thành lý tưởng cho mục đích cách nhiệt.
cỡ, kích thước
having a specified size or bulk, often used in combination with other words to describe the dimensions or magnitude of something
They purchased a king-sized mattress for their new bedroom.
Họ đã mua một tấm nệm king-size cho phòng ngủ mới của mình.
cỡ lớn, quá khổ
larger than the standard or usual size
They served oversized portions of their famous lasagna at the Italian restaurant .
Họ phục vụ những phần quá khổ của món lasagna nổi tiếng tại nhà hàng Ý.
siêu khổng lồ, cực kỳ lớn về khối lượng
exceptionally large in mass, often referring to astronomical objects with an extraordinarily high mass
Researchers study supermassive stars to understand the formation and evolution of galaxies .
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các ngôi sao siêu khổng lồ để hiểu sự hình thành và tiến hóa của các thiên hà.
khổng lồ, to lớn
extremely large in size or extent
They threw a mega party for their 50th wedding anniversary , inviting all their friends and family .
Họ đã tổ chức một bữa tiệc siêu lớn cho lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới, mời tất cả bạn bè và gia đình.
khổng lồ, to lớn
extremely large in size
The skyscraper was ginormous, towering over all the other buildings in the city .
Tòa nhà chọc trời khổng lồ, cao vượt lên trên tất cả các tòa nhà khác trong thành phố.