to enable
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cho phép, tạo điều kiện
Đừng chỉ tra "to enable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone or something the means or ability to do something
Câu ví dụ
Current developments in technology are enabling more sustainable practices .
Những phát triển hiện tại trong công nghệ cho phép các thực hành bền vững hơn.
Luyện tập
"to enable" nghĩa là gì?