to enable

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho phép, tạo điều kiện
🎯
Đừng chỉ tra "to enable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone or something the means or ability to do something
✏️
Câu ví dụ
Current developments in technology are enabling more sustainable practices .
Những phát triển hiện tại trong công nghệ cho phép các thực hành bền vững hơn.
✅
Luyện tập

"to enable" nghĩa là gì?