financial

/ˌfaɪˈnænʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài chính, kinh tế
🎯
Đừng chỉ tra "financial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to money or its management
✏️
Câu ví dụ
She applied for financial aid to help cover tuition costs for college.
Cô ấy đã nộp đơn xin hỗ trợ tài chính để giúp trang trải chi phí học phí đại học.
✅
Luyện tập

"financial" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Socio-economics