clubbing

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi chơi hộp đêm
🎯
Đừng chỉ tra "clubbing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or activity of frequently hanging out in nightclubs
✏️
Câu ví dụ
We went clubbing until the early morning, dancing to the latest hits.
Chúng tôi đã đi quẩy đến tận sáng sớm, nhảy theo những bản hit mới nhất.
✅
Luyện tập

"clubbing" nghĩa là gì?