headquarters

/ˈhɛdˌkɔɹtɝz/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trụ sở chính, tổng hành dinh
🎯
Đừng chỉ tra "headquarters" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the place where the main offices of a large company or organization are located
✏️
Câu ví dụ
The tech giant 's headquarters feature state-of-the-art facilities and amenities .
Trụ sở chính của gã khổng lồ công nghệ có các tiện nghi và cơ sở vật chất hiện đại nhất.
✅
Luyện tập

"headquarters" nghĩa là gì?