next to

Preposition / Giới từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh, kế bên
🎯
Đừng chỉ tra "next to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a position very close to someone or something
✏️
Câu ví dụ
There is a small café next to the movie theater .
Có một quán cà phê nhỏ bên cạnh rạp chiếu phim.
✅
Luyện tập

"next to" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Distance and Proximity