next to
Preposition / Giới từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
bên cạnh, kế bên
Đừng chỉ tra "next to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a position very close to someone or something
Câu ví dụ
There is a small café next to the movie theater .
Có một quán cà phê nhỏ bên cạnh rạp chiếu phim.
Luyện tập
"next to" nghĩa là gì?