eleven

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mười một
🎯
Đừng chỉ tra "eleven" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 11
✏️
Câu ví dụ
There are eleven students in the classroom .
Có mười một học sinh trong lớp học.
✅
Luyện tập

"eleven" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 10-19