Nghĩa tiếng Việt
mười một
Đừng chỉ tra "eleven" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 11
Câu ví dụ
There are eleven students in the classroom .
Có mười một học sinh trong lớp học.
Luyện tập
"eleven" nghĩa là gì?