hiking

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi bộ đường dài, leo núi
🎯
Đừng chỉ tra "hiking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity of taking long walks in the countryside or mountains, often for fun
✏️
Câu ví dụ
We plan to go hiking next month to experience the beauty of nature firsthand.
Chúng tôi dự định đi đi bộ đường dài vào tháng tới để trải nghiệm vẻ đẹp của thiên nhiên tận mắt.
✅
Luyện tập

"hiking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Games