Nghĩa tiếng Việt
lưỡng tính, phi giới tính
Đừng chỉ tra "androgynous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing both male and female characteristics or displaying a gender-neutral appearance
Câu ví dụ
Mary 's androgynous haircut allowed them to express their gender identity in a way that felt authentic and empowering .
Kiểu tóc lưỡng tính của Mary cho phép họ thể hiện bản dạng giới của mình một cách chân thực và trao quyền.
Luyện tập
"androgynous" nghĩa là gì?