androgynous

/ænˈdɹɔdʒənəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưỡng tính, phi giới tính
🎯
Đừng chỉ tra "androgynous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing both male and female characteristics or displaying a gender-neutral appearance
✏️
Câu ví dụ
Mary 's androgynous haircut allowed them to express their gender identity in a way that felt authentic and empowering .
Kiểu tóc lưỡng tính của Mary cho phép họ thể hiện bản dạng giới của mình một cách chân thực và trao quyền.
✅
Luyện tập

"androgynous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Gender and Sexuality