Nghĩa tiếng Việt
tháng mười một
Đừng chỉ tra "November" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the 11th month of the year, after October and before December
Câu ví dụ
November is also known for events such as Veterans Day , Remembrance Day , and Black Friday , which commemorate veterans , honor the memory of fallen soldiers , and kick off the holiday shopping season , respectively .
Tháng 11 cũng được biết đến với các sự kiện như Ngày Cựu chiến binh, Ngày Tưởng niệm và Thứ Sáu Đen, lần lượt tưởng nhớ các cựu chiến binh, tôn vinh ký ức của những người lính đã hy sinh và bắt đầu mùa mua sắm ngày lễ.
Luyện tập
"November" nghĩa là gì?