Nghĩa tiếng Việt
thức ăn, đồ ăn
Đừng chỉ tra "food" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
things that people and animals eat, such as meat or vegetables
Câu ví dụ
They donated canned food to the local food bank.
Họ đã quyên góp thực phẩm đóng hộp cho ngân hàng thực phẩm địa phương.
Luyện tập
"food" nghĩa là gì?