food

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thức ăn, đồ ăn
💡
Definition (English)
things that people and animals eat, such as meat or vegetables
✏️
Câu ví dụ
They donated canned food to the local food bank.
Họ đã quyên góp thực phẩm đóng hộp cho ngân hàng thực phẩm địa phương.
Luyện tập

"food" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Food and Ingredients