faulting

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứt gãy, phay
🎯
Đừng chỉ tra "faulting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the movement or displacement along a fracture in the Earth's crust, resulting from tectonic forces, which can lead to earthquakes
✏️
Câu ví dụ
Faulting is a common occurrence in regions with high tectonic activity.
Đứt gãy là hiện tượng phổ biến ở các khu vực có hoạt động kiến tạo mạnh.
✅
Luyện tập

"faulting" nghĩa là gì?