concretion

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự kết đặc, nốt
🎯
Đừng chỉ tra "concretion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hard lump or mass formed in sedimentary rock by natural cementing processes
✏️
Câu ví dụ
Geologists collect concretions for analysis to learn about past depositional conditions .
Các nhà địa chất thu thập kết hạch để phân tích nhằm tìm hiểu về các điều kiện lắng đọng trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"concretion" nghĩa là gì?