buxom

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẫy đà, nở nang
🎯
Đừng chỉ tra "buxom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a woman's body) full, rounded, and robust, implying physical vitality and wholesome attractiveness
✏️
Câu ví dụ
Her buxom silhouette stood out in the crowd .
Bóng hình đẫy đà của cô ấy nổi bật trong đám đông.
✅
Luyện tập

"buxom" nghĩa là gì?