geode

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
địa cầu tinh thể, hốc tinh thể
🎯
Đừng chỉ tra "geode" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hollow rock with a cavity inside, lined with crystals or mineral material, formed through natural processes and often valued for its aesthetic qualities
✏️
Câu ví dụ
During a field trip , students unearthed a geode in a riverbed , marveling at the hidden treasures inside .
Trong một chuyến đi thực địa, các học sinh đã đào được một hốc tinh trong lòng sông, kinh ngạc trước những kho báu ẩn giấu bên trong.
✅
Luyện tập

"geode" nghĩa là gì?