geode
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
địa cầu tinh thể, hốc tinh thể
Definition (English)
a hollow rock with a cavity inside, lined with crystals or mineral material, formed through natural processes and often valued for its aesthetic qualities
Câu ví dụ
During a field trip , students unearthed a geode in a riverbed , marveling at the hidden treasures inside .
Trong một chuyến đi thực địa, các học sinh đã đào được một hốc tinh trong lòng sông, kinh ngạc trước những kho báu ẩn giấu bên trong.
Luyện tập
"geode" nghĩa là gì?