subduction

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự hút chìm, sự chìm xuống
🎯
Đừng chỉ tra "subduction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a geological process where one tectonic plate moves under another and sinks into the Earth's mantle
✏️
Câu ví dụ
The Ring of Fire is a prominent zone of subduction-related volcanic and seismic activity encircling the Pacific Ocean basin.
Vành đai lửa là một khu vực nổi bật của hoạt động núi lửa và địa chấn liên quan đến sự hút chìm bao quanh lưu vực Thái Bình Dương.
✅
Luyện tập

"subduction" nghĩa là gì?