subduction
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự hút chìm, sự chìm xuống
Đừng chỉ tra "subduction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a geological process where one tectonic plate moves under another and sinks into the Earth's mantle
Câu ví dụ
The Ring of Fire is a prominent zone of subduction-related volcanic and seismic activity encircling the Pacific Ocean basin.
Vành đai lửa là một khu vực nổi bật của hoạt động núi lửa và địa chấn liên quan đến sự hút chìm bao quanh lưu vực Thái Bình Dương.
Luyện tập
"subduction" nghĩa là gì?