to fizzle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thất bại, lụi tàn
Definition (English)
to fail or end in a weak or disappointing manner
Câu ví dụ
Despite initial interest , the new restaurant 's appeal is fizzling as negative reviews circulate online .
Mặc dù có sự quan tâm ban đầu, sức hấp dẫn của nhà hàng mới đang phai nhạt khi những đánh giá tiêu cực lan truyền trực tuyến.
Luyện tập
"to fizzle" nghĩa là gì?