matrix

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nền, vật liệu nền
🎯
Đừng chỉ tra "matrix" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(geology) the fine-grained material surrounding larger rock fragments or grains within a sedimentary rock
✏️
Câu ví dụ
Matrix cementation affects the strength and durability of sedimentary rocks .
Sự xi măng hóa ma trận ảnh hưởng đến độ bền và độ bền của đá trầm tích.
✅
Luyện tập

"matrix" nghĩa là gì?