Nghĩa tiếng Việt
nền, vật liệu nền
Đừng chỉ tra "matrix" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(geology) the fine-grained material surrounding larger rock fragments or grains within a sedimentary rock
Câu ví dụ
Matrix cementation affects the strength and durability of sedimentary rocks .
Sự xi măng hóa ma trận ảnh hưởng đến độ bền và độ bền của đá trầm tích.
Luyện tập
"matrix" nghĩa là gì?