Nghĩa tiếng Việt
sự đóng băng, thời kỳ băng hà
Đừng chỉ tra "glaciation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the geological process involving the expansion and movement of glaciers, shaping landscapes through erosion, deposition, and the formation of distinctive glacial landforms
Câu ví dụ
Glaciation played a role in shaping the iconic Yosemite Valley in California .
Sự băng hà đóng một vai trò trong việc hình thành nên thung lũng Yosemite biểu tượng ở California.
Luyện tập
"glaciation" nghĩa là gì?