glaciation

/ˌɡɫeɪʃiˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự đóng băng, thời kỳ băng hà
🎯
Đừng chỉ tra "glaciation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the geological process involving the expansion and movement of glaciers, shaping landscapes through erosion, deposition, and the formation of distinctive glacial landforms
✏️
Câu ví dụ
Glaciation played a role in shaping the iconic Yosemite Valley in California .
Sự băng hà đóng một vai trò trong việc hình thành nên thung lũng Yosemite biểu tượng ở California.
✅
Luyện tập

"glaciation" nghĩa là gì?