cone-shaped

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình nón, dạng nón
🎯
Đừng chỉ tra "cone-shaped" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the form or characteristics of a cone, which is a three-dimensional geometric shape with a circular base tapering to a point at the apex
✏️
Câu ví dụ
The volcano emitted ash in a cone-shaped plume during the eruption .
Núi lửa phun ra tro trong một cột khói hình nón trong khi phun trào.
✅
Luyện tập

"cone-shaped" nghĩa là gì?