staunch

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên định, trung thành
🎯
Đừng chỉ tra "staunch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing strong support for a person, cause, or belief
✏️
Câu ví dụ
The company 's success can be attributed to the staunch loyalty of its customers .
Thành công của công ty có thể được quy cho lòng trung thành kiên định của khách hàng.
✅
Luyện tập

"staunch" nghĩa là gì?