Nghĩa tiếng Việt
kiên định, trung thành
Đừng chỉ tra "staunch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing strong support for a person, cause, or belief
Câu ví dụ
The company 's success can be attributed to the staunch loyalty of its customers .
Thành công của công ty có thể được quy cho lòng trung thành kiên định của khách hàng.
Luyện tập
"staunch" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Moral Traits
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Psychology Behind Why We Procrastinate
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat