palmtop
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
máy tính bỏ túi, máy tính cầm tay
Đừng chỉ tra "palmtop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, handheld computer that fits in the palm of one's hand
Câu ví dụ
The palmtop market saw a decline with the rise of smartphones and tablets, but some users still prefer the compact size and functionality of these devices.
Thị trường máy tính bỏ túi đã suy giảm với sự gia tăng của điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng một số người dùng vẫn thích kích thước nhỏ gọn và chức năng của các thiết bị này.
Luyện tập
"palmtop" nghĩa là gì?