Nghĩa tiếng Việt
tông đồ
Đừng chỉ tra "apostle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any one of the twelve disciples of Jesus
Câu ví dụ
Matthew , also known as Levi , was a tax collector before becoming one of the twelve apostles of Jesus , known for authoring the Gospel of Matthew in the New Testament .
Ma-thi-ơ, còn được biết đến là Lê-vi, là một người thu thuế trước khi trở thành một trong mười hai sứ đồ của Chúa Giê-su, được biết đến là tác giả của Phúc Âm Ma-thi-ơ trong Tân Ước.
Luyện tập
"apostle" nghĩa là gì?