Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vời, xuất sắc
Đừng chỉ tra "amazing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an exceptionally high quality
Câu ví dụ
The sunset painted an amazing array of colors across the sky .
Hoàng hôn vẽ lên một tuyệt vời dải màu sắc trên bầu trời.
Luyện tập
"amazing" nghĩa là gì?