beaming

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rạng rỡ, tươi cười
💡
Definition (English)
filled with a sense of joy or happiness, often to the point of appearing to glow
✏️
Câu ví dụ
The beaming headlights of the car cut through the fog, making the road ahead clear.
Những chiếc đèn pha rạng rỡ của chiếc xe xuyên qua sương mù, làm cho con đường phía trước trở nên rõ ràng.
Luyện tập

"beaming" nghĩa là gì?