nonagenarian

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửu tuần, từ chín mươi đến chín mươi chín tuổi
🎯
Đừng chỉ tra "nonagenarian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an age between 90 to 99 years old
✏️
Câu ví dụ
The nonagenarian marathon runner inspired many with their dedication to fitness and health.
Vận động viên marathon trong độ tuổi 90 đã truyền cảm hứng cho nhiều người với sự tận tâm của họ đối với thể dục và sức khỏe.
✅
Luyện tập

"nonagenarian" nghĩa là gì?