Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, lo lắng
Đừng chỉ tra "jittery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a nervous or restless energy
Câu ví dụ
He felt jittery before meeting his new boss .
Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước khi gặp sếp mới.
Luyện tập
"jittery" nghĩa là gì?