bubbly

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sôi nổi, nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "bubbly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a lively and enthusiastic quality
✏️
Câu ví dụ
The bubbly conversation at the dinner table created a lively and enjoyable atmosphere.
Cuộc trò chuyện sôi nổi trên bàn ăn đã tạo ra một bầu không khí sôi động và thú vị.
✅
Luyện tập

"bubbly" nghĩa là gì?