Nghĩa tiếng Việt
chán nản, thất vọng
Đừng chỉ tra "dejected" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling downcast, discouraged, or in low spirits
Câu ví dụ
The team looked dejected after losing the championship game in the final minutes.
Đội bóng trông chán nản sau khi thua trận chung kết vào những phút cuối.
Luyện tập
"dejected" nghĩa là gì?