dejected

/dɪˈdʒɛktɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chán nản, thất vọng
🎯
Đừng chỉ tra "dejected" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling downcast, discouraged, or in low spirits
✏️
Câu ví dụ
The team looked dejected after losing the championship game in the final minutes.
Đội bóng trông chán nản sau khi thua trận chung kết vào những phút cuối.
✅
Luyện tập

"dejected" nghĩa là gì?