blissful

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc, sung sướng
🎯
Đừng chỉ tra "blissful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing a state of perfect happiness
✏️
Câu ví dụ
The aroma of freshly baked cookies filled the kitchen , creating a blissful homey atmosphere .
Mùi thơm của bánh quy mới nướng tràn ngập nhà bếp, tạo ra một bầu không khí ấm cúng hạnh phúc.
✅
Luyện tập

"blissful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions