dismayed

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bối rối, chán nản
🎯
Đừng chỉ tra "dismayed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deeply troubled or baffled, often as a result of an unexpected or unfavorable event
✏️
Câu ví dụ
The investors were dismayed as they watched the stock prices plummet unexpectedly.
Các nhà đầu tư bối rối khi chứng kiến giá cổ phiếu giảm mạnh một cách bất ngờ.
✅
Luyện tập

"dismayed" nghĩa là gì?