Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng
Đừng chỉ tra "spry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
energetic and agile, especially in older age
Câu ví dụ
The spry retiree enjoyed morning jogs in the park, often completing several laps with ease.
Người về hưu nhanh nhẹn thích chạy bộ buổi sáng trong công viên, thường hoàn thành nhiều vòng một cách dễ dàng.
Luyện tập
"spry" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Adjectives of Health and Life
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?