spry

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng
🎯
Đừng chỉ tra "spry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
energetic and agile, especially in older age
✏️
Câu ví dụ
The spry retiree enjoyed morning jogs in the park, often completing several laps with ease.
Người về hưu nhanh nhẹn thích chạy bộ buổi sáng trong công viên, thường hoàn thành nhiều vòng một cách dễ dàng.
✅
Luyện tập

"spry" nghĩa là gì?