Nghĩa tiếng Việt
chất xúc tác, chất hoạt hóa
Đừng chỉ tra "catalyst" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(chemistry) a substance that causes a chemical reaction to happen at a faster rate without undergoing any chemical change itself
Câu ví dụ
In the Haber process , iron is used as a catalyst to promote the synthesis of ammonia from nitrogen and hydrogen gases .
Trong quá trình Haber, sắt được sử dụng như một chất xúc tác để thúc đẩy quá trình tổng hợp amoniac từ khí nitơ và hydro.
Luyện tập
"catalyst" nghĩa là gì?