prokaryote

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh vật nhân sơ, sinh vật đơn bào nhân sơ
🎯
Đừng chỉ tra "prokaryote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a simple, single-celled organism that lacks a true nucleus and membrane-bound organelles, such as bacteria and archaea
✏️
Câu ví dụ
Many diseases , like strep throat , are caused by pathogenic prokaryotes.
Nhiều bệnh, như viêm họng liên cầu khuẩn, do sinh vật nhân sơ gây bệnh gây ra.
✅
Luyện tập

"prokaryote" nghĩa là gì?