lackadaisical

/ˌɫækəˈdeɪzɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
uể oải, lười biếng
🎯
Đừng chỉ tra "lackadaisical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
idle, indolent, or showing little effort, often in a dreamy or unmotivated way
✏️
Câu ví dụ
The cat moved with a lackadaisical stretch across the sunny floor .
Con mèo di chuyển với một cái vươn vai uể oải trên sàn nhà đầy nắng.
✅
Luyện tập

"lackadaisical" nghĩa là gì?