Nghĩa tiếng Việt
uể oải, lười biếng
Đừng chỉ tra "lackadaisical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
idle, indolent, or showing little effort, often in a dreamy or unmotivated way
Câu ví dụ
The cat moved with a lackadaisical stretch across the sunny floor .
Con mèo di chuyển với một cái vươn vai uể oải trên sàn nhà đầy nắng.
Luyện tập
"lackadaisical" nghĩa là gì?