lithosphere
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thạch quyển, lớp vỏ cứng ngoài của Trái Đất
Đừng chỉ tra "lithosphere" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the Earth's rigid outer layer, made up of the crust and upper mantle, and divided into tectonic plates
Câu ví dụ
The lithosphere is in constant motion , with plates drifting and interacting over geological time scales .
Thạch quyển luôn chuyển động, với các mảng trôi dạt và tương tác qua các thang thời gian địa chất.
Luyện tập
"lithosphere" nghĩa là gì?