kuiper belt
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vành đai Kuiper, đai Kuiper
Đừng chỉ tra "kuiper belt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a region beyond Neptune in the solar system containing icy objects like dwarf planets, asteroids, and comets
Câu ví dụ
Ongoing research aims to identify and characterize more objects within the Kuiper Belt to enhance our knowledge of the outer solar system.
Nghiên cứu đang tiến hành nhằm xác định và mô tả thêm nhiều vật thể trong vành đai Kuiper để nâng cao hiểu biết của chúng ta về hệ mặt trời bên ngoài.
Luyện tập
"kuiper belt" nghĩa là gì?