Nghĩa tiếng Việt
trên, phía trên
Đừng chỉ tra "above" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to or at higher position without direct contact
Câu ví dụ
The hot air balloon floated gently above the landscape .
Khinh khí cầu bay nhẹ nhàng trên cảnh quan.
Luyện tập
"above" nghĩa là gì?