above

Preposition / Giới từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên, phía trên
🎯
Đừng chỉ tra "above" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to or at higher position without direct contact
✏️
Câu ví dụ
The hot air balloon floated gently above the landscape .
Khinh khí cầu bay nhẹ nhàng trên cảnh quan.
✅
Luyện tập

"above" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place