to host
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tổ chức, đăng cai
Đừng chỉ tra "to host" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be the organizer of an event such as a meeting, party, etc. to which people are invited
Câu ví dụ
Families hosted a neighborhood block party .
Các gia đình đã tổ chức một bữa tiệc khu phố.
Luyện tập
"to host" nghĩa là gì?