to wrap
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
gói, bọc
Đừng chỉ tra "to wrap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover an object in paper, soft fabric, etc.
Câu ví dụ
During the holidays , families often gather to wrap presents and share the joy of gift-giving .
Trong những ngày lễ, các gia đình thường tụ tập để gói quà và chia sẻ niềm vui khi tặng quà.
Luyện tập
"to wrap" nghĩa là gì?