to wrap

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gói, bọc
🎯
Đừng chỉ tra "to wrap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cover an object in paper, soft fabric, etc.
✏️
Câu ví dụ
During the holidays , families often gather to wrap presents and share the joy of gift-giving .
Trong những ngày lễ, các gia đình thường tụ tập để gói quà và chia sẻ niềm vui khi tặng quà.
✅
Luyện tập

"to wrap" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này