epicurean

/ˌɛpəkˈjʊɹiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
épicurean, ẩm thực
🎯
Đừng chỉ tra "epicurean" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to enjoyment of luxuries, especially through delicious food and drink
✏️
Câu ví dụ
The resort offered epicurean dining options with gourmet meals made from locally-sourced ingredients .
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các lựa chọn ăn uống epicurean với các bữa ăn ngon được làm từ nguyên liệu địa phương.
✅
Luyện tập

"epicurean" nghĩa là gì?