spiccato

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
spiccato, kỹ thuật bật dây
🎯
Đừng chỉ tra "spiccato" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a technique in music for string instruments where the bow bounces lightly off the strings, creating short, crisp notes
✏️
Câu ví dụ
Spiccato is commonly used in Baroque music for expressive effect.
Spiccato thường được sử dụng trong âm nhạc Baroque để tạo hiệu ứng biểu cảm.
✅
Luyện tập

"spiccato" nghĩa là gì?