dire
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, khẩn cấp
Definition (English)
extremely serious or urgent
Câu ví dụ
The lack of clean water in the village poses a dire threat to public health .
Việc thiếu nước sạch trong làng gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Luyện tập
"dire" nghĩa là gì?