wholefood

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực phẩm nguyên chất, đồ ăn tự nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "wholefood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
food that contains little or no artificial substance and is considered healthy
✏️
Câu ví dụ
By focusing on whole foods rich in nutrients, vitamins, and antioxidants, she noticed an improvement in her energy levels and mood.
Bằng cách tập trung vào thực phẩm toàn phần giàu chất dinh dưỡng, vitamin và chất chống oxy hóa, cô ấy nhận thấy sự cải thiện về mức năng lượng và tâm trạng.
✅
Luyện tập

"wholefood" nghĩa là gì?