chutney
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chutney, hỗn hợp dưa chua
Definition (English)
a combination of either pickles, vegetables, spices, and herbs, that is used as condiment
Câu ví dụ
The tamarind chutney had a perfect balance of sweet and sour flavors , complementing the savory pakoras .
Sốt chutney me có sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt và chua, bổ sung cho món pakoras mặn.
Luyện tập
"chutney" nghĩa là gì?