Nghĩa tiếng Việt
dễ rèn, dễ uốn
Đừng chỉ tra "malleable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being hammered or manipulated into different forms without cracking or breaking
Câu ví dụ
The heated plastic became malleable, allowing it to be molded into the desired shape before cooling and hardening .
Nhựa được làm nóng trở nên dễ uốn, cho phép nó được đúc thành hình dạng mong muốn trước khi nguội và cứng lại.
Luyện tập
"malleable" nghĩa là gì?