malleable

/ˈmæɫiəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ rèn, dễ uốn
🎯
Đừng chỉ tra "malleable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being hammered or manipulated into different forms without cracking or breaking
✏️
Câu ví dụ
The heated plastic became malleable, allowing it to be molded into the desired shape before cooling and hardening .
Nhựa được làm nóng trở nên dễ uốn, cho phép nó được đúc thành hình dạng mong muốn trước khi nguội và cứng lại.
✅
Luyện tập

"malleable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture