measly
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ít ỏi, không đáng kể
Definition (English)
pitifully small or inadequate
Câu ví dụ
The struggling artist sold their paintings for a measly sum , hoping for better opportunities in the future .
Nghệ sĩ đang gặp khó khăn đã bán các bức tranh của mình với một số tiền ít ỏi, hy vọng sẽ có cơ hội tốt hơn trong tương lai.
Luyện tập
"measly" nghĩa là gì?