to wolf

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngốn, ăn ngấu nghiến
🎯
Đừng chỉ tra "to wolf" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to eat something quickly and voraciously
✏️
Câu ví dụ
The camping trip brought out the adventurer 's appetite as they set up the campfire to wolf a simple yet satisfying meal .
Chuyến đi cắm trại đã khơi dậy sự thèm ăn của nhà thám hiểm khi họ dựng lửa trại để ngấu nghiến một bữa ăn đơn giản nhưng thỏa mãn.
✅
Luyện tập

"to wolf" nghĩa là gì?