comely

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xinh đẹp, dễ nhìn
🎯
Đừng chỉ tra "comely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(especially of a woman) having a pleasant and attractive appearance
✏️
Câu ví dụ
The garden was filled with comely flowers , their colors vibrant and petals delicate .
Khu vườn tràn ngập những bông hoa xinh đẹp, màu sắc rực rỡ và cánh hoa mỏng manh.
✅
Luyện tập

"comely" nghĩa là gì?