to chomp

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhai ngấu nghiến, cắn mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "to chomp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to chew or bite down on something with a strong, audible, and repeated motion
✏️
Câu ví dụ
When the crunchy chips were brought out at the party , guests began to chomp them while engaging in conversation .
Khi những miếng khoai tây chiên giòn được mang ra tại bữa tiệc, khách bắt đầu nhai rộn ràng chúng trong khi trò chuyện.
✅
Luyện tập

"to chomp" nghĩa là gì?