to chomp
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhai ngấu nghiến, cắn mạnh
Definition (English)
to chew or bite down on something with a strong, audible, and repeated motion
Câu ví dụ
When the crunchy chips were brought out at the party , guests began to chomp them while engaging in conversation .
Khi những miếng khoai tây chiên giòn được mang ra tại bữa tiệc, khách bắt đầu nhai rộn ràng chúng trong khi trò chuyện.
Luyện tập
"to chomp" nghĩa là gì?